có thai
音声
妊娠 enpregnant
形容詞
妊娠
pregnant
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
妊娠
人生の節目
胎児を宿している状態。
vi Chị ấy đang có thai được ba tháng.
ja 彼女は妊娠三ヶ月だ。
構成
có / thai / có + thai の複合 …
▸
構成
có / thai / có + thai の複合 …
成り立ちcó + thai の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣎏台
音節ごとの候補
có
𣎏
thai
台(胎)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bầu / có bầu / nghén / 妊娠
▸
類語
bầu / có bầu / nghén / 妊娠
用法
có thể / có lẽ / giàu có / có vẻ …
▸
用法
có thể / có lẽ / giàu có / có vẻ …