thai
発音
北部
/tʰaːj˧˧/
中部
/tʰaːj˧˥/
南部
/tʰaːj˧˧/
音声
胎児 enfetus
名詞
胎児
fetus
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
胎児
身体・顔
母体の胎内で成長中の哺乳類の未誕生の子。
vi Bác sĩ đang theo dõi sự phát triển của thai trong bụng mẹ.
ja 医師は母体の中の胎児の成長を見守っている。
構成
漢越語。漢字は 胎 / 胎
▸
構成
漢越語。漢字は 胎 / 胎
成り立ち漢越語。漢字は 胎
漢字
出典照合済み
代表候補
胎
音節ごとの候補
thai
台(胎)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thai nghén / thai nhi / thai mộng / thai kì …
▸
類語
thai nghén / thai nhi / thai mộng / thai kì …
用法
có thai / thiên thai / quái thai / thụ thai …
▸
用法
có thai / thiên thai / quái thai / thụ thai …