thẻ ngà
発音
北部
/tʰɛ̰˧˩˧ ŋa̤ː˨˩/
中部
/tʰɛ˧˩˨ ŋaː˧˧/
南部
/tʰɛ˨˩˦ ŋaː˨˩/
象牙板 enivory tablet
名詞
象牙板
ivory tablet
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
象牙板
接続・論理
歴史的に筆記用具や身分の象徴として使われた象牙製の板
vi Người xưa thường dùng thẻ ngà để ghi chép các thông tin quan trọng.
ja 古代人は重要な情報を記録するために象牙板をよく使った。
構成
thẻ / ngà / 矢玡
▸
構成
thẻ / ngà / 矢玡
漢字
音節対応から推定
代表候補
矢玡
音節ごとの候補
thẻ
矢(𠱈 / 𥮋 / 𥸠)
ngà
玡(𤘋)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thẻ / thẻ nhớ / thẻ xanh / thẻ bài …
▸
類語
thẻ / thẻ nhớ / thẻ xanh / thẻ bài …
用法
thẻ tín dụng / thẻ ghi nợ / thỏ thẻ / tôm thẻ …
▸
用法
thẻ tín dụng / thẻ ghi nợ / thỏ thẻ / tôm thẻ …