ngà voi
発音
北部
/ŋa̤ː˨˩ vɔj˧˧/
中部
/ŋaː˧˧ jɔj˧˥/
南部
/ŋaː˨˩ jɔj˧˧/
音声
象牙 enivory or tusk
名詞
象牙
ivory or tusk
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
象牙
接続・論理
ゾウの長く尖った歯、またはそこから得られる材料。
vi Việc buôn bán ngà voi trái phép đang bị chính phủ nghiêm cấm.
ja 政府は象牙の違法取引を厳しく禁じている。
構成
ngà / voi / ngà + voi の複合 …
▸
構成
ngà / voi / ngà + voi の複合 …
成り立ちngà + voi の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
玡㺔
音節ごとの候補
ngà
玡(𤘋)
voi
㺔(𤠅)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ngà / ngà ngà
▸
類語
ngà / ngà ngà
用法
bờ biển ngà / tre là ngà / tát ngà / trắng ngà …
▸
用法
bờ biển ngà / tre là ngà / tát ngà / trắng ngà …