ngầy ngà
発音
北部
/ŋə̤j˨˩ ŋa̤ː˨˩/
中部
/ŋəj˧˧ ŋaː˧˧/
南部
/ŋəj˨˩ ŋaː˨˩/
小言を言う ennag
動詞
小言を言う
nag
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
小言を言う
基本動詞
何度も何かを要求したり、愚痴を言って人を煩わせる。
vi Đừng ngầy ngà mẹ mãi về việc mua đồ chơi mới nữa.
ja 新しいおもちゃを買えと母に何度も小言を言うのはやめなさい。
構成
ngầy / ngà
▸
構成
ngầy / ngà
類語
đay / cằn nhằn cử nhử / đay nghiến / hoạnh hoẹ …
▸
類語
đay / cằn nhằn cử nhử / đay nghiến / hoạnh hoẹ …
用法
ngà voi / bờ biển ngà / tát ngà / bắc ngà
▸
用法
ngà voi / bờ biển ngà / tát ngà / bắc ngà