bài ngà
発音
北部
/ɓa̤ːj˨˩ ŋa̤ː˨˩/
中部
/ɓaːj˧˧ ŋaː˧˧/
南部
/ɓaːj˨˩ ŋaː˨˩/
象牙の板 enivory plaque
名詞
象牙の板
ivory plaque
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
象牙の板
接続・論理
公式行事や特別な機会に使用される、象牙製の小さな銘板。
vi Người xưa thường mang bài ngà trong các buổi lễ.
ja 昔の人々は式典でよく象牙の板を携行していた。
構成
bài / ngà / 排玡
▸
構成
bài / ngà / 排玡
漢字
音節対応から推定
代表候補
排玡
音節ごとの候補
bài
排
ngà
玡(𤘋)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tre là ngà / trắng ngà / ngọc ngà / đằng ngà …
▸
類語
tre là ngà / trắng ngà / ngọc ngà / đằng ngà …
用法
bài hát / bài tập / bài thơ / chủ nghĩa bài trung quốc …
▸
用法
bài hát / bài tập / bài thơ / chủ nghĩa bài trung quốc …