thẻ xanh
音声
グリーンカード engreen card
名詞
グリーンカード
green card
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
グリーンカード
接続・論理
外国人が米国で永住・就労する権利の証。
vi Cô ấy đang làm thủ tục để xin cấp thẻ xanh.
ja 彼女はグリーンカードの申請手続き中だ。
構成
thẻ / xanh / thẻ + xanh の複合 …
▸
構成
thẻ / xanh / thẻ + xanh の複合 …
成り立ちthẻ + xanh の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
矢撑
音節ごとの候補
thẻ
矢(𠱈 / 𥮋 / 𥸠)
xanh
撑
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thẻ / thẻ nhớ / thẻ bài / thẻ rồng …
▸
類語
thẻ / thẻ nhớ / thẻ bài / thẻ rồng …
用法
thẻ tín dụng / thẻ ghi nợ / thỏ thẻ / tôm thẻ …
▸
用法
thẻ tín dụng / thẻ ghi nợ / thỏ thẻ / tôm thẻ …