thắng cố
発音
北部
/tʰaŋ˧˥ ko˧˥/
中部
/tʰa̰ŋ˩˧ ko̰˩˧/
南部
/tʰaŋ˧˥ ko˧˥/
音声
モン族の肉スープ enHmong meat soup
名詞
モン族の肉スープ
Hmong meat soup
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのレッスン一覧を開く10日間の入門教科書。移動先の一覧から、読む・聞くレッスンを選べます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
モン族の肉スープ 接続・論理
モン族の伝統的な特産料理で、馬肉や内臓で作られる。
vi Thắng cố là món ăn đặc trưng của vùng cao mà ai cũng nên thử.
ja モン族の肉スープは、誰もが試すべき高原の看板料理だ。
構成
thắng / cố / 勝故
▸
構成
thắng / cố / 勝故
漢字
音節対応から推定
代表候補
勝故
音節ごとの候補
thắng
勝(胜)
cố
故(固 / 顧)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ngoan cố / điển cố / hạ cố / chân trời sự cố …
▸
類語
ngoan cố / điển cố / hạ cố / chân trời sự cố …
用法
chiến thắng / bàn thắng / bách chiến bách thắng / thắng lợi …
▸
用法
chiến thắng / bàn thắng / bách chiến bách thắng / thắng lợi …