thất tình
発音
北部
/tʰət˧˥ tï̤ŋ˨˩/
中部
/tʰə̰k˩˧ tïn˧˧/
南部
/tʰək˧˥ tɨn˨˩/
音声
失恋 enlovelorn
形容詞
失恋
lovelorn
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
失恋 (lovelorn)
語義 1
形容詞
失恋した
感情
Emotions
片思いや失恋で深く悲しんでいる状態。
vi Anh ấy trông rất buồn bã như đang thất tình.
ja 彼はまるで失恋したかのように悲しそうだ。
七情 (seven emotions)
語義 1
名詞
七情
人間の感情を分類した喜怒哀楽など7種類の感情。
vi Thất tình là khái niệm chỉ bảy cung bậc cảm xúc của con người.
ja 七情は人間の感情のレベルを表す概念だ。
構成
thất / tình
▸
構成
thất / tình
類語
thật tình
▸
類語
thật tình
用法
thất bại / thất vọng / nội thất / thánh thất …
▸
用法
thất bại / thất vọng / nội thất / thánh thất …