thất hòa
発音
北部
/tʰət˧˥ hwa̤ː˨˩/
中部
/tʰə̰k˩˧ hwaː˧˧/
南部
/tʰək˧˥ hwaː˨˩/
不和 enlose harmony
unknown
不和
lose harmony
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
不和
社会的な人間関係において、調和や合意が失われること。
vi Hai gia đình đang lâm vào cảnh thất hòa.
ja 二つの家族は今、不和の状態にある。
構成
thất / hòa
▸
構成
thất / hòa
類語
máy điều hòa / điều hòa / dàn hòa / xử hòa …
▸
類語
máy điều hòa / điều hòa / dàn hòa / xử hòa …
用法
thất bại / thất vọng / nội thất / thánh thất …
▸
用法
thất bại / thất vọng / nội thất / thánh thất …