thương ngân
発音
北部
/tʰɨəŋ˧˧ ŋən˧˧/
中部
/tʰɨəŋ˧˥ ŋəŋ˧˥/
南部
/tʰɨəŋ˧˧ ŋəŋ˧˧/
音声
傷跡 enscar
unknown
傷跡
scar
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
傷跡
傷が治った後に皮膚に残る永久的な跡。
vi Vết thương cũ đã để lại một thương ngân trên tay anh ấy.
ja 古い傷が腕に傷跡を残した。
構成
thương / ngân / 傷銀
▸
構成
thương / ngân / 傷銀
漢字
音節対応から推定
代表候補
傷銀
音節ごとの候補
thương
傷
ngân
銀
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
sẹo / thẹo / vết sẹo
▸
類語
sẹo / thẹo / vết sẹo
用法
dễ thương / chấn thương / thương mại / nhà thương …
▸
用法
dễ thương / chấn thương / thương mại / nhà thương …