thẹo
発音
北部
/tʰɛ̰ʔw˨˩/
中部
/tʰɛ̰w˨˨/
南部
/tʰɛw˨˩˨/
音声
傷跡 enscar
名詞
傷跡
scar
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
傷跡
傷が治った後に皮膚に残る跡。
vi Vết thẹo trên tay anh ấy đã mờ đi nhiều.
ja 腕の傷跡はずいぶん薄くなった。
類語
sẹo / thương ngân / vết sẹo
▸
類語
sẹo / thương ngân / vết sẹo
用法
thõng thẹo
▸
用法
thõng thẹo