thăng quan
発音
北部
/tʰaŋ˧˧ kwaːn˧˧/
中部
/tʰaŋ˧˥ kwaːŋ˧˥/
南部
/tʰaŋ˧˧ waːŋ˧˧/
音声
昇進ボードゲーム enpromotion board game
名詞
昇進ボードゲーム
promotion board game
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
昇進ボードゲーム
基本動詞
官僚の昇進過程を模したベトナムの伝統的なすごろく遊び。
vi Trẻ em thường chơi thăng quan trong các dịp lễ hội truyền thống.
ja 子供たちは伝統的な祭りの時期に昇進ゲームをして遊ぶ。
動詞
語義 2
動詞
昇進
To be promoted to a higher official rank.
構成
thăng / quan / 升關
▸
構成
thăng / quan / 升關
漢字
音節対応から推定
代表候補
升關
音節ごとの候補
thăng
升(昇 / 陞)
quan
關
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thắng quân / thăng / thăng hà / Thăng Long …
▸
類語
thắng quân / thăng / thăng hà / Thăng Long …
用法
thăng quan tiến chức / thăng tiến / thăng thiên / trực thăng …
▸
用法
thăng quan tiến chức / thăng tiến / thăng thiên / trực thăng …