thắng quân
発音
北部
/tʰaŋ˧˥ kwən˧˧/
中部
/tʰa̰ŋ˩˧ kwəŋ˧˥/
南部
/tʰaŋ˧˥ wəŋ˧˧/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
地名。
vi Thắng Quân là một địa danh.
ja Thắng Quânは地名である。
構成
thắng / quân / 勝軍
▸
構成
thắng / quân / 勝軍
漢字
音節対応から推定
代表候補
勝軍
音節ごとの候補
thắng
勝(胜)
quân
軍
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thăng quan
▸
類語
thăng quan
用法
quân ta đánh thắng quân mình / chiến thắng / bàn thắng / bách chiến bách thắng …
▸
用法
quân ta đánh thắng quân mình / chiến thắng / bàn thắng / bách chiến bách thắng …