bình quân
音声
平均 enaverage
形容詞
平均
average
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
平均
数・量・単位
複数の数量を合計し、その数で割って計算された。
vi Thu nhập bình quân của người dân đã tăng lên.
ja 人々の平均収入は増えました。
構成
bình / quân / 漢越語。漢字は 平均 …
▸
構成
bình / quân / 漢越語。漢字は 平均 …
成り立ち漢越語。漢字は 平均
漢字
出典照合済み
代表候補
平均
音節ごとの候補
bình
平
quân
軍
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
平均
▸
類語
平均
用法
bình minh / bình đẳng / bình yên / bình dương …
▸
用法
bình minh / bình đẳng / bình yên / bình dương …