thông thái
発音
北部
/tʰəwŋ˧˧ tʰaːj˧˥/
中部
/tʰəwŋ˧˥ tʰa̰ːj˩˧/
南部
/tʰəwŋ˧˧ tʰaːj˧˥/
音声
賢明 enwise
形容詞
賢明
wise
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
賢明
外見・性格
長い人生経験から得た深い知識と判断力を持つこと。
vi Mọi người đều tôn trọng ông ấy vì ông là một người già thông thái.
ja 彼は賢明な老人なので、みんなから尊敬されている。
構成
thông / thái / 漢越語。漢字は 通太 …
▸
構成
thông / thái / 漢越語。漢字は 通太 …
成り立ち漢越語。漢字は 通太
漢字
出典照合済み
代表候補
通太
音節ごとの候補
thông
聰
thái
太
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
minh triết / anh minh / 賢者
▸
類語
minh triết / anh minh / 賢者
用法
nhà thông thái / thông tin / giao thông / truyền thông …
▸
用法
nhà thông thái / thông tin / giao thông / truyền thông …