thông mưu
発音
北部
/tʰəwŋ˧˧ miw˧˧/
中部
/tʰəwŋ˧˥ mɨw˧˥/
南部
/tʰəwŋ˧˧ mɨw˧˧/
共謀する enconspire
unknown
共謀する
conspire
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
共謀する
悪事や違法行為を共謀して計画すること。
vi Hai kẻ này đã thông mưu với nhau để lấy trộm đồ.
ja 二人は盗みを働くために共謀した。
構成
thông / mưu / 聰謀
▸
構成
thông / mưu / 聰謀
漢字
音節対応から推定
代表候補
聰謀
音節ごとの候補
thông
聰
mưu
謀(牟)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thông đồng / đồng loã / câu kết / vào hùa …
▸
類語
thông đồng / đồng loã / câu kết / vào hùa …
用法
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin …
▸
用法
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin …