cao mưu
発音
北部
/kaːw˧˧ miw˧˧/
中部
/kaːw˧˥ mɨw˧˥/
南部
/kaːw˧˧ mɨw˧˧/
戦略家 enstrategic person
形容詞
戦略家
strategic person
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
戦略家
性質・状態
高い知性を持ち、将来のために周到に計画できる人。
vi Anh ấy là một người cao mưu luôn có kế hoạch rõ ràng.
ja 彼は常に明確な計画を持つ戦略家だ。
構成
cao / mưu / 高謀
▸
構成
cao / mưu / 高謀
漢字
音節対応から推定
代表候補
高謀
音節ごとの候補
cao
高
mưu
謀(牟)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chủ mưu / thủ mưu / trí mưu / đa mưu …
▸
類語
chủ mưu / thủ mưu / trí mưu / đa mưu …
用法
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm …
▸
用法
cao hùng / cao bằng / chiều cao / cao điểm …