thông cáo
発音
北部
/tʰəwŋ˧˧ kaːw˧˥/
中部
/tʰəwŋ˧˥ ka̰ːw˩˧/
南部
/tʰəwŋ˧˧ kaːw˧˥/
音声
発表 enannouncement
名詞
発表
announcement
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
発表
接続・論理
公衆や機関に重要なニュースを伝える公式文書。
vi Chính phủ vừa đưa ra một bản thông cáo chính thức.
ja 政府は正式な発表を行った。
構成
thông / cáo / 漢越語。漢字は 通告 …
▸
構成
thông / cáo / 漢越語。漢字は 通告 …
成り立ち漢越語。漢字は 通告
漢字
出典照合済み
代表候補
通告
音節ごとの候補
thông
聰
cáo
吿(𤞺)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thông báo / 公的文書
▸
類語
thông báo / 公的文書
用法
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin …
▸
用法
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin …