thích ý
発音
北部
/tʰïk˧˥ i˧˥/
中部
/tʰḭ̈t˩˧ ḭ˩˧/
南部
/tʰɨt˧˥ i˧˥/
音声
満足した ensatisfied
形容詞
満足した
satisfied
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
満足した
性質・状態
ニーズが満たされ、喜びや満足を感じている様子。
vi Anh ấy cảm thấy rất thích ý với kết quả công việc.
ja 彼は仕事の成果に非常に満足している。
構成
thích / ý / 適意
▸
構成
thích / ý / 適意
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
適意
音節ごとの候補
thích
適
ý
意
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
mãn nguyện / ưng ý / đắc chí / hả hê …
▸
類語
mãn nguyện / ưng ý / đắc chí / hả hê …
用法
sở thích / giải thích / yêu thích / thích thú …
▸
用法
sở thích / giải thích / yêu thích / thích thú …