thâm canh
発音
北部
/tʰəm˧˧ kajŋ˧˧/
中部
/tʰəm˧˥ kan˧˥/
南部
/tʰəm˧˧ kan˧˧/
音声
集約農業 enintensive farming
名詞
集約農業
intensive farming
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
集約農業
接続・論理
労働力や機械を多投入する農業の耕作方式。
vi Việc thâm canh lúa giúp tăng năng suất nông sản.
ja 稲の集約農業は農産物の収穫量を増加させる。
構成
thâm / canh / 深更
▸
構成
thâm / canh / 深更
漢字
音節対応から推定
代表候補
深更
音節ごとの候補
thâm
深(𪒗)
canh
更(耕 / 庚 / 羮 / 𥓷)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thảm cảnh / thâm / thâm dụng / thâm thúy …
▸
類語
thảm cảnh / thâm / thâm dụng / thâm thúy …
用法
thâm tâm / thâm u / thâm nhiễm / thâm quyến …
▸
用法
thâm tâm / thâm u / thâm nhiễm / thâm quyến …