thâm thúy
発音
北部
/tʰəm˧˧ tʰwi˧˥/
中部
/tʰəm˧˥ tʰwḭ˩˧/
南部
/tʰəm˧˧ tʰwi˧˥/
音声
深い enprofound or deep
形容詞
深い
profound or deep
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
深い
性質・状態
洞察に満ちた、意味深く、深い理解を示すさま。
vi Lời dạy của thầy giáo thật thâm thúy và đáng suy ngẫm.
ja 教師の教えは深く、考察に値する。
構成
thâm / thúy
▸
構成
thâm / thúy
類語
thâm thuý / sâu lắng / cao thâm / uyên áo …
▸
類語
thâm thuý / sâu lắng / cao thâm / uyên áo …
用法
thâm tâm / thâm u / thâm nhiễm / thâm quyến …
▸
用法
thâm tâm / thâm u / thâm nhiễm / thâm quyến …