uyên thâm
発音
北部
/wiən˧˧ tʰəm˧˧/
中部
/wiəŋ˧˥ tʰəm˧˥/
南部
/wiəŋ˧˧ tʰəm˧˧/
音声
深い知識 enprofound
形容詞
深い知識
profound
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
深い知識
性質・状態
特定の分野や問題について深く広い知識を持っている。
vi Ông ấy là một học giả có kiến thức rất uyên thâm.
ja 彼は博識な学者だ。
構成
uyên / thâm / 漢越語。漢字は 淵深 …
▸
構成
uyên / thâm / 漢越語。漢字は 淵深 …
成り立ち漢越語。漢字は 淵深
漢字
出典照合済み
代表候補
淵深
音節ごとの候補
uyên
淵(鴛)
thâm
深(𪒗)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
sâu lắng / cao thâm / uyên áo / thâm sâu …
▸
類語
sâu lắng / cao thâm / uyên áo / thâm sâu …
用法
chia uyên rẽ thuý / uyên ương / thanh uyên / lý uyên …
▸
用法
chia uyên rẽ thuý / uyên ương / thanh uyên / lý uyên …