phỉ thúy
音声
別表記 enalternative spelling
名詞
別表記
alternative spelling
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
別表記
接続・論理
古い伝統的な規則に基づいた、特定の単語の綴り方。
vi Phỉ thúy là cách viết theo quy tắc đặt dấu thanh truyền thống.
ja これは伝統的な規則に従った書き方である。
構成
phỉ / thúy
▸
構成
phỉ / thúy
類語
phỉ thuý / thâm thúy / mai thúy / uyên thúy
▸
類語
phỉ thuý / thâm thúy / mai thúy / uyên thúy
用法
phỉ thúy minh châu / phỉ nhổ / thổ phỉ / hạt phỉ …
▸
用法
phỉ thúy minh châu / phỉ nhổ / thổ phỉ / hạt phỉ …