phỉ báng
発音
北部
/fḭ˧˩˧ ɓaːŋ˧˥/
中部
/fi˧˩˨ ɓa̰ːŋ˩˧/
南部
/fi˨˩˦ ɓaːŋ˧˥/
音声
中傷する ento slander
動詞
中傷する
to slander
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
中傷する
基本動詞
他人の評判や人格を傷つける目的の偽りの発言。
vi Việc phỉ báng người khác trên mạng xã hội là hành vi sai trái.
ja ソーシャルメディアで他人を中傷することは悪い行いだ。
構成
phỉ / báng / 匪榜
▸
構成
phỉ / báng / 匪榜
漢字
音節対応から推定
代表候補
匪榜
音節ごとの候補
phỉ
匪(斐 / 翡)
báng
榜(謗 / 𤹔)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phỉ / phỉ phong / phỉ phui / nhạo báng …
▸
類語
phỉ / phỉ phong / phỉ phui / nhạo báng …
用法
phỉ nhổ / thổ phỉ / hạt phỉ / phỉ thúy …
▸
用法
phỉ nhổ / thổ phỉ / hạt phỉ / phỉ thúy …