thái hư
発音
北部
/tʰaːj˧˥ hɨ˧˧/
中部
/tʰa̰ːj˩˧ hɨ˧˥/
南部
/tʰaːj˧˥ hɨ˧˧/
太虚 enthe great void
unknown
太虚
the great void
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
太虚
宇宙の根源的な状態や、広大な虚無を指す哲学用語。
vi Khái niệm thái hư dùng để chỉ trạng thái nguyên thủy của vũ trụ.
ja 太虚という概念は宇宙の原始的な状態を指す。
構成
thái / hư / 太虚
▸
構成
thái / hư / 太虚
漢字
音節対応から推定
代表候補
太虚
音節ごとの候補
thái
太
hư
虚
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
làm hư / trai hư / chân hư / thực hư …
▸
類語
làm hư / trai hư / chân hư / thực hư …
用法
thái độ / thái bình dương / động thái / thái dương …
▸
用法
thái độ / thái bình dương / động thái / thái dương …