hư
発音
北部
/hɨ˧˧/
中部
/hɨ˧˥/
南部
/hɨ˧˧/
音声
不良 enspoiled
形容詞
不良
spoiled
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
不良 (spoiled)
語義 1
形容詞
腐った
外見・性格
壊れている、または品質が損なわれている状態。
vi Những quả táo này đã bị hư hết rồi.
ja これらのリンゴはすべて腐っています。
不行儀 (disobedient)
語義 1
形容詞
行儀の悪い
大人の言うことを聞かず、行儀が悪いこと。
vi Đừng có làm những việc hư hỏng như vậy nữa.
ja もうそのような不行儀な行いはしないでください。
類語
hủ / hứ / hừ / hù …
▸
類語
hủ / hứ / hừ / hù …
用法
hư hỏng / làm hư / con hư tại mẹ, cháu hư tại bà / hư văn …
▸
用法
hư hỏng / làm hư / con hư tại mẹ, cháu hư tại bà / hư văn …