thái bạch
発音
北部
/tʰaːj˧˥ ɓa̰ʔjk˨˩/
中部
/tʰa̰ːj˩˧ ɓa̰t˨˨/
南部
/tʰaːj˧˥ ɓat˨˩˨/
音声
太白 enLi Bai's alias
名詞
太白
Li Bai's alias
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
太白
接続・論理
詩人・李白の有名な別称。
vi Thái Bạch là tên tự nổi tiếng của nhà thơ Lý Bạch.
ja 太白は詩人李白の有名な別称である。
構成
thái / bạch / 太白
▸
構成
thái / bạch / 太白
漢字
音節対応から推定
代表候補
太白
音節ごとの候補
thái
太
bạch
白(𨒹)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thái / thái phu nhân / thái ấp / thái ất …
▸
類語
thái / thái phu nhân / thái ấp / thái ất …
用法
thái bạch kim tinh / thái độ / thái bình dương / động thái …
▸
用法
thái bạch kim tinh / thái độ / thái bình dương / động thái …