trắng bạch
発音
北部
/ʨaŋ˧˥ ɓa̰ʔjk˨˩/
中部
/tʂa̰ŋ˩˧ ɓa̰t˨˨/
南部
/tʂaŋ˧˥ ɓat˨˩˨/
音声
蒼白 enpure white
形容詞
蒼白
pure white
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
蒼白
性質・状態
血色が悪く、生気のない真っ白な色。
vi Sau cơn sốt kéo dài, sắc mặt của anh ấy trở nên trắng bạch.
ja 長引く熱のせいで、彼の顔色は蒼白になった。
構成
trắng / bạch / 𤽸白
▸
構成
trắng / bạch / 𤽸白
漢字
音節対応から推定
代表候補
𤽸白
音節ごとの候補
trắng
𤽸
bạch
白(𨒹)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trắng / trắng án / trắng mắt / trắng ngần …
▸
類語
trắng / trắng án / trắng mắt / trắng ngần …
用法
lòng trắng / trắng muốt / trắng lốp / trắng toát …
▸
用法
lòng trắng / trắng muốt / trắng lốp / trắng toát …