thành tổ
音声
太祖 enproper name
固有名詞
太祖
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
太祖
固有名称。
vi Tên "thành tổ" xuất hiện trong văn bản.
ja 「太祖」という名称が文書に現れる。
構成
thành / tổ / 漢越語。漢字は 成祖 …
▸
構成
thành / tổ / 漢越語。漢字は 成祖 …
成り立ち漢越語。漢字は 成祖
漢字
出典照合済み
代表候補
成祖
音節ごとの候補
thành
城
tổ
組
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thành tố / thánh tổ
▸
類語
thành tố / thánh tổ
用法
thành phố / thành công / hoàn thành / trở thành …
▸
用法
thành phố / thành công / hoàn thành / trở thành …