thành tố
発音
北部
/tʰa̤jŋ˨˩ to˧˥/
中部
/tʰan˧˧ to̰˩˧/
南部
/tʰan˨˩ to˧˥/
音声
構成要素 encomponent
名詞
構成要素
component
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
構成要素
接続・論理
より大きな全体を形成するために他のものと結合する基本的な部分や要素。
vi Sự trung thực là một thành tố quan trọng trong tình bạn.
ja 正直さは友情の重要な構成要素だ。
構成
thành / tố / 漢越語。漢字は 成素 …
▸
構成
thành / tố / 漢越語。漢字は 成素 …
成り立ち漢越語。漢字は 成素
漢字
出典照合済み
代表候補
成素
音節ごとの候補
thành
城
tố
訴(素 / 𩗃 / 𩘣)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
thánh tổ / thành tổ / chi tiết / đấu củng …
▸
類語
thánh tổ / thành tổ / chi tiết / đấu củng …
用法
thành phố / hoàn thành / trở thành / thành lập …
▸
用法
thành phố / hoàn thành / trở thành / thành lập …