tay cầm
音声
取っ手 enhandle
名詞
取っ手
handle
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
取っ手
手で持ったり操作したりするために設計された部品。
vi Tay cầm của chiếc vali này bị hỏng.
ja このスーツケースの取っ手が壊れている。
構成
tay / cầm / 拪琴
▸
構成
tay / cầm / 拪琴
漢字
音節対応から推定
代表候補
拪琴
音節ごとの候補
tay
拪(𢬣)
cầm
琴(扲 / 禽 / 𨆓)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tay / tay trái / tay đua / tay đôi …
▸
類語
tay / tay trái / tay đua / tay đôi …
用法
chia tay / bàn tay / cánh tay / bắt tay …
▸
用法
chia tay / bàn tay / cánh tay / bắt tay …