tay đôi
発音
北部
/taj˧˧ ɗoj˧˧/
中部
/taj˧˥ ɗoj˧˥/
南部
/taj˧˧ ɗoj˧˧/
音声
一対一の enone-on-one
unknown
一対一の
one-on-one
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
一対一の
二者間での直接の対決ややり取り。
vi Hai người đã có một cuộc tranh luận tay đôi rất gay gắt.
ja 二人は一対一で激しい議論をした。
構成
tay / đôi / 拪堆
▸
構成
tay / đôi / 拪堆
漢字
音節対応から推定
代表候補
拪堆
音節ごとの候補
tay
拪(𢬣)
đôi
堆
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tay / tay cầm / tay trái / tay đua …
▸
類語
tay / tay cầm / tay trái / tay đua …
用法
chia tay / bàn tay / cánh tay / bắt tay …
▸
用法
chia tay / bàn tay / cánh tay / bắt tay …