gấp đôi
発音
北部
/ɣəp˧˥ ɗoj˧˧/
中部
/ɣə̰p˩˧ ɗoj˧˥/
南部
/ɣəp˧˥ ɗoj˧˧/
音声
折る ento double
動詞
折る
to double
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
動詞
語義 1
動詞
折る
数・量・単位
半分に折り畳む、あるいは数量を2倍に増やすこと。
vi Hãy gấp đôi tờ giấy này lại.
ja この紙を半分に折ってください。
形容詞
語義 2
形容詞
二倍の
通常の2倍の量や大きさ。
vi Anh ấy nhận được mức lương gấp đôi.
ja 彼は2倍の給料を受け取る。
構成
gấp / đôi
▸
構成
gấp / đôi
類語
gấp / gấp gáp / gấp ngày / gấp ngặt …
▸
類語
gấp / gấp gáp / gấp ngày / gấp ngặt …
用法
gấp làm đôi / gấp rút / thước gấp / phanh gấp …
▸
用法
gấp làm đôi / gấp rút / thước gấp / phanh gấp …