tan tầm
退社時間 enend of work day
名詞
退社時間
end of work day
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
退社時間
接続・論理
一日の業務が終了する時間帯。
vi Đường phố rất đông đúc lúc tan tầm.
ja 退社時間は通りが混雑する。
構成
tan / tầm / tan + tầm の複合
▸
構成
tan / tầm / tan + tầm の複合
成り立ちtan + tầm の複合
類語
tận tâm / sưu tầm / nón ba tầm / truy tầm …
▸
類語
tận tâm / sưu tầm / nón ba tầm / truy tầm …
用法
tan vỡ / đập tan / giòn tan / vỡ tan …
▸
用法
tan vỡ / đập tan / giòn tan / vỡ tan …