tan
発音
北部
/taːn˧˧/
中部
/taːŋ˧˥/
南部
/taːŋ˧˧/
音声
溶ける ento melt
動詞
溶ける
to melt
3 語義
3 つの意味
意味
3 語義 · 3 つの意味
▸
意味
3 語義 · 3 つの意味
溶ける (to melt)
語義 1
動詞
溶ける
天気
熱によって固体から液体に変わる。溶ける。
vi Viên đá đang tan ra trong ly nước.
ja 氷が水の入ったコップの中で溶けている。
溶解 (to dissolve)
語義 1
動詞
溶解する
液体や気体の状態の中に溶けたり、散って消えたりする。
vi Đường sẽ tan nhanh hơn trong nước nóng.
ja 砂糖はお湯の中でより速く溶けます。
終了 (to finish)
語義 1
動詞
終わる
会議・授業・集まりが終わる、または解散する。
vi Lớp học sẽ tan vào lúc năm giờ chiều.
ja 授業は午後5時に終わります。
類語
tan tác / tan nát / tan rã / tan trường …
▸
類語
tan tác / tan nát / tan rã / tan trường …
用法
tan vỡ / đập tan / giòn tan / vỡ tan …
▸
用法
tan vỡ / đập tan / giòn tan / vỡ tan …