tỉnh thành
発音
北部
/tḭ̈ŋ˧˩˧ tʰa̤jŋ˨˩/
中部
/tïn˧˩˨ tʰan˧˧/
南部
/tɨn˨˩˦ tʰan˨˩/
音声
省市 enprovinces and cities
名詞
省市
provinces and cities
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
省市
場所・建物
ベトナムの行政単位である省と市。
vi Nhiều tỉnh thành đang tập trung phát triển du lịch.
ja 多くの省市が観光開発に力を入れている。
形容詞
語義 2
形容詞
都会的な
洗練されていて都会的な様子。
vi Phong cách của anh ấy trông rất tỉnh thành và hiện đại.
ja 彼のスタイルは非常に洗練されていて都会的だ。
構成
tỉnh / thành / 省城
▸
構成
tỉnh / thành / 省城
漢字
出典照合済み
代表候補
省城
音節ごとの候補
tỉnh
省
thành
城
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tinh thành
▸
類語
tinh thành
用法
thức tỉnh / tỉnh táo / tỉnh dậy / tỉnh lộ …
▸
用法
thức tỉnh / tỉnh táo / tỉnh dậy / tỉnh lộ …