tóm tắt
発音
北部
/tɔm˧˥ tat˧˥/
中部
/tɔ̰m˩˧ ta̰k˩˧/
南部
/tɔm˧˥ tak˧˥/
音声
要約する ensummarize
動詞
要約する
summarize
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
要約する 接続・論理
物事の主要な点を短く述べる。
vi Cô ấy tóm tắt các điểm chính của cuốn sách cho chúng tôi nghe.
ja 彼女は本の内容を私たちに要約してくれた。
構成
tóm / tắt / tóm + tắt の複合 …
▸
構成
tóm / tắt / tóm + tắt の複合 …
成り立ちtóm + tắt の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢹪熄
音節ごとの候補
tóm
𢹪
tắt
熄(𤇩 / 𤎕 / 𨄠)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tóm / tóm về / tóm lại / tóm cổ …
▸
類語
tóm / tóm về / tóm lại / tóm cổ …
用法
bản tóm tắt / thâu tóm / tắt điện / đầu tắt mặt tối …
▸
用法
bản tóm tắt / thâu tóm / tắt điện / đầu tắt mặt tối …