tính tình
音声
性格 encharacter
名詞
性格
character
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
性格
外見・性格
その人の性格や心理的特性。
vi Cô ấy có tính tình rất hiền lành và tốt bụng.
ja 彼女はとても穏やかで良い性格をしている。
構成
tính / tình / 漢越語。漢字は 性情 …
▸
構成
tính / tình / 漢越語。漢字は 性情 …
成り立ち漢越語。漢字は 性情
漢字
出典照合済み
代表候補
性情
音節ごとの候補
tính
併
tình
情
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
khí bẩm / 性格
▸
類語
khí bẩm / 性格
用法
máy tính / âm tính / tính toán / máy vi tính …
▸
用法
máy tính / âm tính / tính toán / máy vi tính …