khí bẩm
発音
北部
/xi˧˥ ɓə̰m˧˩˧/
中部
/kʰḭ˩˧ ɓəm˧˩˨/
南部
/kʰi˧˥ ɓəm˨˩˦/
音声
気質 entemperament
名詞
気質
temperament
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
気質
接続・論理
人が生まれつき持つ精神的な性質や性格。
vi Khí bẩm tự nhiên ảnh hưởng đến tính cách của con người.
ja 生まれ持った気質は性格に影響する。
構成
khí / bẩm / 氣禀
▸
構成
khí / bẩm / 氣禀
漢字
音節対応から推定
代表候補
氣禀
音節ごとの候補
khí
氣
bẩm
禀
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tính tình / phú bẩm / tờ bẩm / thiên bẩm …
▸
類語
tính tình / phú bẩm / tờ bẩm / thiên bẩm …
用法
vũ khí / không khí / khí hậu / khí quyển …
▸
用法
vũ khí / không khí / khí hậu / khí quyển …