tín chấp
発音
北部
/tin˧˥ ʨəp˧˥/
中部
/tḭn˩˧ ʨə̰p˩˧/
南部
/tɨn˧˥ ʨəp˧˥/
音声
無担保融資 enunsecured loan
名詞
無担保融資
unsecured loan
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
無担保融資
お金・保険・税
担保や保証なしで供与されるローン。
vi Tôi đã đăng ký một khoản vay tín chấp tại ngân hàng.
ja 私は銀行で信用貸しを申し込んだ。
構成
tín / chấp / 漢越語。漢字は 信執 …
▸
構成
tín / chấp / 漢越語。漢字は 信執 …
成り立ち漢越語。漢字は 信執
漢字
出典照合済み
代表候補
信執
音節ごとの候補
tín
信
chấp
執
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tín / tín phiếu / tín nghĩa / tín chương …
▸
類語
tín / tín phiếu / tín nghĩa / tín chương …
用法
thẻ tín dụng / tín dụng / tín hiệu / bội tín …
▸
用法
thẻ tín dụng / tín dụng / tín hiệu / bội tín …