ngã chấp
発音
北部
/ŋaʔa˧˥ ʨəp˧˥/
中部
/ŋaː˧˩˨ ʨə̰p˩˧/
南部
/ŋaː˨˩˦ ʨəp˧˥/
我執 enego attachment
動詞
我執
ego attachment
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
我執
文化・固有名詞
自己への強い執着や、誤った自己意識を指す哲学的・精神的概念。
vi Việc buông bỏ ngã chấp giúp con người tìm thấy sự bình an.
ja 我執を捨てることは、心の平安を見つける助けになる。
構成
ngã / chấp / 我執
▸
構成
ngã / chấp / 我執
漢字
音節対応から推定
代表候補
我執
音節ごとの候補
ngã
我
chấp
執
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tranh chấp / tín chấp / bám chấp / bất chấp …
▸
類語
tranh chấp / tín chấp / bám chấp / bất chấp …
用法
bản ngã / ngã bảy / quật ngã / ngã ngựa …
▸
用法
bản ngã / ngã bảy / quật ngã / ngã ngựa …