bám chấp
音声
執着 enattachment
名詞
執着
attachment
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
執着
接続・論理
人や物に対する深い愛着や依存。
vi Sự bám chấp vào quá khứ ngăn cản chúng ta tiến lên.
ja 過去への執着は前進を妨げる。
構成
bám / chấp / 𢵉執
▸
構成
bám / chấp / 𢵉執
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢵉執
音節ごとの候補
bám
𢵉
chấp
執
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bám sát / bám đất / bám / bám trụ …
▸
類語
bám sát / bám đất / bám / bám trụ …
用法
ăn bám / bám bíu / chấp nhận / chấp hành …
▸
用法
ăn bám / bám bíu / chấp nhận / chấp hành …