tích hợp
発音
北部
/tïk˧˥ hə̰ːʔp˨˩/
中部
/tḭ̈t˩˧ hə̰ːp˨˨/
南部
/tɨt˧˥ həːp˨˩˨/
音声
統合する enintegrate
動詞
統合する
integrate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
統合する
基本動詞
異なる部品を組み合わせて一つのシステムにすること。
vi Sản phẩm mới được tích hợp nhiều tính năng hiện đại.
ja 新製品は多くの現代的な機能を統合している。
構成
tích / hợp / 漢越語。漢字は 積合 …
▸
構成
tích / hợp / 漢越語。漢字は 積合 …
成り立ち漢越語。漢字は 積合
漢字
出典照合済み
代表候補
積合
音節ごとの候補
tích
積(績 / 跡 / 迹 / 昔)
hợp
合
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
điều hợp / tích số / tích / tích điện …
▸
類語
điều hợp / tích số / tích / tích điện …
用法
mạch tích hợp / vi mạch tích hợp / diện tích / di tích …
▸
用法
mạch tích hợp / vi mạch tích hợp / diện tích / di tích …