tích phân
発音
北部
/tïk˧˥ fən˧˧/
中部
/tḭ̈t˩˧ fəŋ˧˥/
南部
/tɨt˧˥ fəŋ˧˧/
音声
積分 enintegral
名詞
積分
integral
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
積分
接続・論理
微積分において、面積や体積などを計算するための概念。
vi Sinh viên đang học cách giải các bài toán về tích phân.
ja 学生は적분の問題を解く方法を学んでいる。
構成
tích / phân / 漢越語。漢字は 積分 …
▸
構成
tích / phân / 漢越語。漢字は 積分 …
成り立ち漢越語。漢字は 積分
漢字
出典照合済み
代表候補
積分
音節ごとの候補
tích
積(績 / 跡 / 迹 / 昔)
phân
分(紛 / 糞 / 坋 / 𥽡)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tích số / tích / tích điện / tích hợp …
▸
類語
tích số / tích / tích điện / tích hợp …
用法
vi tích phân / thể tích phân bố / diện tích / di tích …
▸
用法
vi tích phân / thể tích phân bố / diện tích / di tích …