vi phân
音声
微分 endifferential
名詞
微分
differential
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
微分
接続・論理
変数や関数の無限小の変化を記述する数学用語。
vi Bài toán này yêu cầu chúng ta phải tính vi phân của hàm số.
ja この問題は関数の微分計算が必要だ。
構成
vi / phân / 漢越語。漢字は 微分 …
▸
構成
vi / phân / 漢越語。漢字は 微分 …
成り立ち漢越語。漢字は 微分
漢字
出典照合済み
代表候補
微分
音節ごとの候補
vi
微(違)
phân
分(紛 / 糞 / 坋 / 𥽡)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
đạo hàm / vi ba / vi / vi sinh vật học …
▸
類語
đạo hàm / vi ba / vi / vi sinh vật học …
用法
phương trình vi phân / toán học vi phân / ti vi / máy vi tính …
▸
用法
phương trình vi phân / toán học vi phân / ti vi / máy vi tính …