vi mạch
発音
北部
/vi˧˧ ma̰ʔjk˨˩/
中部
/ji˧˥ ma̰t˨˨/
南部
/ji˧˧ mat˨˩˨/
音声
集積回路 enintegrated circuit
名詞
集積回路
integrated circuit
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
集積回路
電子機器
小さな半導体基板上に集積された電子回路のセット。
vi Chiếc máy tính này sử dụng các vi mạch hiện đại để xử lý dữ liệu.
ja このコンピュータは現代の集積回路を使用してデータを処理している。
構成
vi / mạch / 漢越語。漢字は 微脈 …
▸
構成
vi / mạch / 漢越語。漢字は 微脈 …
成り立ち漢越語。漢字は 微脈
漢字
出典照合済み
代表候補
微脈
音節ごとの候補
vi
微(違)
mạch
麥
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
mạch tích hợp / vi mạch tích hợp / vi ba / vi …
▸
類語
mạch tích hợp / vi mạch tích hợp / vi ba / vi …
用法
ti vi / máy vi tính / vi hiến / vi diệu …
▸
用法
ti vi / máy vi tính / vi hiến / vi diệu …