tĩnh mạch
発音
北部
/tïʔïŋ˧˥ ma̰ʔjk˨˩/
中部
/tïn˧˩˨ ma̰t˨˨/
南部
/tɨn˨˩˦ mat˨˩˨/
音声
静脈 envein
名詞
静脈
vein
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
静脈
身体・顔
Body parts
血液を体の各部から心臓へと運ぶ血管。
vi Bác sĩ đang kiểm tra các tĩnh mạch trên cánh tay của bệnh nhân.
ja 医師が患者の腕の静脈を調べている。
構成
tĩnh / mạch / 漢越語。漢字は 靜脈 …
▸
構成
tĩnh / mạch / 漢越語。漢字は 靜脈 …
成り立ち漢越語。漢字は 靜脈
漢字
出典照合済み
代表候補
靜脈
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
静脈
▸
類語
静脈
用法
tĩnh mạch chủ / tĩnh mạch cửa / giãn tĩnh mạch / yên tĩnh …
▸
用法
tĩnh mạch chủ / tĩnh mạch cửa / giãn tĩnh mạch / yên tĩnh …