bo mạch
発音
北部
/ɓɔ˧˧ ma̰ʔjk˨˩/
中部
/ɓɔ˧˥ ma̰t˨˨/
南部
/ɓɔ˧˧ mat˨˩˨/
音声
回路基板 encircuit board
名詞
回路基板
circuit board
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
回路基板
接続・論理
電子部品を導電路で接続する薄いボード。
vi Anh ấy đang kiểm tra bo mạch của chiếc máy tính bị hỏng.
ja 彼は故障したコンピュータの回路基板を点検している。
構成
bo / mạch / bo + mạch の複合 …
▸
構成
bo / mạch / bo + mạch の複合 …
成り立ちbo + mạch の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
剖麥
音節ごとの候補
bo
剖(圃 / 莆)
mạch
麥
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bo / bo mạch chủ / bo mạch in / bo bo …
▸
類語
bo / bo mạch chủ / bo mạch in / bo bo …
用法
bản bo / tiền bo / bom bo / ki bo …
▸
用法
bản bo / tiền bo / bom bo / ki bo …