máy liên hợp
発音
北部
/maj˧˥ liən˧˧ hə̰ːʔp˨˩/
中部
/ma̰j˩˧ liəŋ˧˥ hə̰ːp˨˨/
南部
/maj˧˥ liəŋ˧˧ həːp˨˩˨/
音声
コンバイン encombine harvester
名詞
コンバイン
combine harvester
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
コンバイン 接続・論理
収穫と脱穀を同時に行う大型の農業機械。
vi Chiếc máy liên hợp đang hoạt động trên cánh đồng lúa chín.
ja コンバインが実った稲の田んぼで稼働している。
構成
máy / liên hợp / 𢵯連合
▸
構成
máy / liên hợp / 𢵯連合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢵯連合
音節ごとの候補
máy
𢵯(𣛠)
liên
連
hợp
合
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
liên hợp / kết hợp / dung hợp / tích hợp …
▸
類語
liên hợp / kết hợp / dung hợp / tích hợp …
用法
máy bay / xe máy / nhà máy / máy tính …
▸
用法
máy bay / xe máy / nhà máy / máy tính …